nha kỳ

Danh từ
Danh từ
  1. Cờ hiệu của một sở quan.
    • Dựng nha kỳ bên doanh trại.

"nha kỳ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 牙旗

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhaâm đầu nh · vần a · thanh ngang
kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nha kỳ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.