nha khoa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˧˧ xwaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲaː˧˧ kʰwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành y chuyên nghiên cứu về răng và việc chữa bệnh răng.
    • Bác sĩ phụ trách nha khoa của bệnh viện.

Câu ví dụ thêm

  • Bác sĩ sẽ phải kiểm tra các hồ sơ nha khoa của họ.The doctor will have to check their dental records.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 牙科.

"nha khoa" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 치과 chigwa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhaâm đầu nh · vần a · thanh ngang
khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nha khoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.