nha phòng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Phòng làm việc của nha lại ở công đường.

Cấu tạo âm tiết

nhaâm đầu nh · vần a · thanh ngang
phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nha phòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.