Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhem nhẻm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɛm˧˧ ɲɛm˧˩] · Huế [ɲɛm˧˧ ɲɛm˧˨] · Sài Gòn [ɲɛm˧˧ ɲɛm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Luôn mồm.
    • Mày có thôi cãi nhem nhẻm đi không!

Cấu tạo âm tiết

nhemâm đầu nh · vần em · thanh ngang
nhẻmâm đầu nh · vần em · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhem nhẻm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.