Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

niễng

Danh từ Thanh ngãVần iêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [niəŋ˦ˀ˥] · Huế [niəŋ˧˨] · Sài Gòn [niəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài hòa thảo sống ở nước, trông hơi giống cây sả, thân ngầm hình củ, màu trắng có nhiều chỗ thâm đen, dùng làm rau ăn.

Từ ghép có "niễng"

Cấu tạo âm tiết

niễngâm đầu n · vần iêng · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "niễng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.