Ninh Bình

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [nïŋ˧˧ ʔɓïŋ˨˩] · Huế [nɨn˧˧ ʔɓɨn˦˩] · Sài Gòn [nɨn˧˧ ʔɓɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một tỉnh của Việt Nam, ở phía nam đồng bằng sông Hồng. Tỉnh này thành lập từ năm 1832. Từ năm 1975 đến 1991 nằm trong tỉnh Hà Nam Ninh. Ngày 26 tháng 12 năm 1991 tỉnh lại tách ra với tên cũ.
  2. Một thành phố thuộc tỉnh Ninh Bình nói trên.
  3. Một xã của thị xã Ninh Hoà, tỉnh Khánh Hoà, Việt Nam.

Cấu tạo âm tiết

ninhâm đầu n · vần inh · thanh ngang
bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Ninh Bình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.