Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oà

Động từ Thanh huyềnVần oa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaː˨˩] · Huế [ʔwaː˦˩] · Sài Gòn [(ʔ)waː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đột nhiên bật lên thành tiếng thật to.
    • oà khóc nức nở
    • cả bọn cười oà lên
    • bọn trẻ oà ra sân chơi

Cấu tạo âm tiết

oàâm đầu (không) · vần oa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "oà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.