Pác Nặm

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [paːk̚˧˦ nam˧˨ʔ] · Huế [paːk̚˦˧˥ nam˨˩ʔ] · Sài Gòn [paːk̚˦˥ nam˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một huyện ở phía bắc tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam.
Địa danh
  1. Huyện Pác Nặm, Bắc Kạn, Việt Nam.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , nghĩa đen là "miệng nước".

Cấu tạo âm tiết

pácâm đầu p · vần ac · thanh sắc
nặmâm đầu n · vần ăm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Pác Nặm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.