Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [paː˧˧ no˧˧] · Huế, Sài Gòn [paː˧˧ now˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần được đóng khung trên tường hay trên những tấm ván ghép lại (như ở cửa gỗ), ở giữa có thể có tranh vẽ hoặc tranh phù điêu.
- Tranh vẽ, tranh phù điêu hoặc bảng biển được đóng khung, thường được treo ở nơi công cộng với mục đích tuyên truyền, quảng cáo.
- Tấm phẳng, mảng lớn, thường dùng để chỉ tấm pin năng lượng mặt trời.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Bắt nguồn từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "pa nô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.