Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

pa tê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [paː˧˧ te˧˧] · Huế, Sài Gòn [paː˧˧ tej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại thực phẩm được làm từ hỗn hợp gan (hoặc thịt) của động vật như heo, ngỗng xay nhuyễn cùng với một số gia vị như muối, hạt tiêu, đường.
    • Bánh mỳ pa tê.

Câu ví dụ thêm

  • Bà tôi dạy tôi cách làm pa tê.My grandmother taught me this pâté recipe.

"pa tê" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le pâté

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

paâm đầu p · vần a · thanh ngang
têâm đầu t · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "pa tê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.