Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phây

Danh từ Thanh ngangVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [fəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (khẩu ngữ, tiếng lóng) Facebook
    • Lên phây (truy cập vào Facebook)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Lấy từ âm tiết đầu tiên trong tên gọi Facebook (được phát âm là Phây-búc trong tiếng Việt).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "phây"

Cấu tạo âm tiết

phâyâm đầu ph · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.