phình
Phát âm (IPA): Hà Nội [fïŋ˨˩] · Huế [fɨn˦˩] · Sài Gòn [fɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- To ra, phồng lên.
- Ăn no phình bụng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "phình"
phình phìnhTiếng đàn chùng dây.phình phìnhTiếng đàn chùng dây.phình phịchTiếng vỗ vào vật gì mềm.phình phĩnhHơi phĩnh.Sính PhìnhMột xã thuộc huyện Tủa Chùa, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.Tà PhìnhCao nguyên đá vôi ở Sìn Hồ tây bắc tỉnh Lai Châu. Diện tích khoảng 1000km2, có đỉnh Pu Sam Sao (1904m), được cấu tạo chủ yếu bằng đá vôi Đê Von và cacbon.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.