phình

Tính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần inh

Phát âm (IPA): Hà Nội [fïŋ˨˩] · Huế [fɨn˦˩] · Sài Gòn [fɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. To ra, phồng lên.
    • Ăn no phình bụng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "phình"

Cấu tạo âm tiết

phìnhâm đầu ph · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.