phăng phăng

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [faŋ˧˧ faŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (di chuyển) ngay lập tức một cách rất nhanh, mạnh và liền một mạch.
    • chạy phăng phăng
    • cây gỗ trôi phăng phăng theo dòng nước

Cấu tạo âm tiết

phăngâm đầu ph · vần ăng · thanh ngang
phăngâm đầu ph · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phăng phăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.