Tính từ
- Xem phúc lành.
Câu ví dụ
- Sức khoẻ và trí tuệ là hai phước lành của cuộc sống.Health and intellect are the two blessings of life.
"phước lành" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | blessing |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la bénédiction |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Segen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la benedizione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phước lành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.