phấp phới

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fəp̚˧˦ fəːj˧˦] · Huế [fəp̚˦˧˥ fəːj˨˩˦] · Sài Gòn [fəp̚˦˥ fəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói cờ bay trước gió.

"phấp phới" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flap
🇨🇳 Tiếng Trung 飘 piāo · 飘扬 piāo yáng
🇫🇷 Tiếng Pháp flotter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phấpâm đầu ph · vần âp · thanh sắc
phớiâm đầu ph · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phấp phới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.