Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phắn

Động từ Thanh sắcVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [fan˧˦] · Huế [faŋ˦˧˥] · Sài Gòn [faŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi khỏi một nơi nào đó khi bị đuổi.
    • Phắn đi!

Câu ví dụ thêm

  • Phắn đi!Scram!

Cấu tạo âm tiết

phắnâm đầu ph · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.