phế lập

Động từ
Động từ
  1. Bỏ vua này lập vua khác (cũ).

Cấu tạo âm tiết

phếâm đầu ph · vần ê · thanh sắc
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phế lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.