pha lê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˧ le˧˧] · Huế, Sài Gòn [faː˧˧ lej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ thuỷ tinh trong suốt nặng hơn thuỷ tinh thường.
    • Vòm trời cao trong vắt như một bầu pha-lê. (Nguyễn Tuân)

"pha lê" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le cristal
🇩🇪 Tiếng Đức der Kristall
🇮🇹 Tiếng Ý il cristallo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phaâm đầu ph · vần a · thanh ngang
lêâm đầu l · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "pha lê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.