phe phái

Danh từ
Danh từ
  1. Phe nói chung.
    • Có nhiều phe phái.
    • Các phe phái đối lập.

"phe phái" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 派别 pài bié

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

pheâm đầu ph · vần e · thanh ngang
pháiâm đầu ph · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phe phái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.