phin

Danh từ Thanh ngangVần in

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [fin˧˧] · Sài Gòn [fɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vải mịn, nhỏ sợi.
    • Áo cánh phin.
  2. Cái lọc cà phê.
    • Cà phê phin.

Từ ghép có "phin"

Cấu tạo âm tiết

phinâm đầu ph · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.