pi

Danh từ Thanh ngangVần i
Danh từ
  1. Tỉ số giữa chu vi và đường kính của đường tròn.
Danh từ
  1. năm (quãng thời gian).

Cấu tạo âm tiết

piâm đầu p · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "pi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.