Tính từ
- Lỡ đà, quá mức giới hạn cho phép.
- xe chạy quá đà
- vui quá đà
- tự do quá đà
"quá đà" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | esagerare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quá đà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.