quán xá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˦ saː˧˦] · Huế [kwaːŋ˦˧˥ saː˨˩˦] · Sài Gòn [waːŋ˦˥ saː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quán nhỏ, nhà hàng nhỏ, nói chung.
    • tìm quán xá để nghỉ chân
    • la cà quán xá

Cấu tạo âm tiết

quánâm đầu qu · vần an · thanh sắc
xáâm đầu x · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quán xá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.