Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quạnh quẽ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwajŋ̟˧˨ʔ kwɛ˦ˀ˥] · Huế [kwɛɲ˨˩ʔ kwɛ˧˨] · Sài Gòn [wan˨˩˨ wɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vắng vẻ.
    • Song trăng quạnh quẽ vách mưa rã rời ([[w:Truyện Kiều

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

quạnhâm đầu qu · vần anh · thanh nặng
quẽâm đầu qu · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quạnh quẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.