quạu

Động từTính từ Thanh nặngVần au

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaw˧˨ʔ] · Huế [kwaw˨˩ʔ] · Sài Gòn [wa(ː)w˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Từ địa phương Nam Bộ) Nổi xung.
Tính từ
  1. (Từ địa phương Nam Bộ) Dễ cáu; cáu kỉnh.

Câu ví dụ

  • Đêm qua anh ấy quạu quá.He was so cranky last night.

Từ ghép có "quạu"

Cấu tạo âm tiết

quạuâm đầu qu · vần au · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quạu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.