Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quạu nhạu

Tính từ
Tính từ
  1. Mặt mày sa sầm như giận đến nơi.

Cấu tạo âm tiết

quạuâm đầu qu · vần au · thanh nặng
nhạuâm đầu nh · vần au · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quạu nhạu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.