Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quả là

Phó từ
Phó từ
  1. Thật đúng là.
    • Quả là khó khăn.
    • Quả là vô lý.

Câu ví dụ thêm

  • Quả là một ngày đẹp trời làm sao!What a beautiful day it is!
  • Tom quả là một người đàn ông lực lưỡng.Tom is such a hunk.
  • Đó quả là một bộ phim hay.That's such a good film.

Cấu tạo âm tiết

quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi
làâm đầu l · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quả là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.