quằn quại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwan˨˩ kwaːj˧˨ʔ] · Huế [kwaŋ˦˩ kwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [waŋ˨˩ waːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vặn vẹo mình và lăn lộn.
    • Đau bụng quằn quại trên giường.

Cấu tạo âm tiết

quằnâm đầu qu · vần ăn · thanh huyền
quạiâm đầu qu · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quằn quại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.