quốc khánh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ xajŋ̟˧˦] · Huế [kuək̚˦˧˥ kʰɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [wək̚˦˥ kʰan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngày lễ hằng năm của một quốc gia, kỉ niệm sự kiện giành được độc lập.
    • Ngày 2/9 là ngày Quốc khánh Việt Nam.
    • Cả gia đình sum họp mừng ngày Quốc khánh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 國.

"quốc khánh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 国庆节 Guó qìng jié

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
khánhâm đầu kh · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quốc khánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.