quỵt

Tính từ Thanh nặngVần yt

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwit̚˧˨ʔ] · Huế [kwɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cố tình không chịu trả, không chịu thanh toán cái mình đang nợ của ai đó.
    • Vay xong rồi quỵt.
    • Quỵt nợ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "quỵt"

Cấu tạo âm tiết

quỵtâm đầu qu · vần yt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quỵt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.