Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quyết liệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiət̚˧˦ liət̚˧˨ʔ] · Huế [kwiək̚˦˧˥ liək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ liək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Kiên quyết và mãnh liệt.
    • Bất cứ một cuộc chuyên chính nào cũng phải là một cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt ([[w:Trường Chinh
    • Những câu nói quyết liệt của những đại biểu ([[w:Nguyên Hồng

Câu ví dụ thêm

  • Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàngProceed strongly in the matter, but gently in the method!
  • Chúng tôi đề nghị đảng cầm quyền nên hành động quyết liệt hơn để không bị bỏ phiếu bãi nhiệm trong cuộc bầu cử tới.We suggest that the ruling party act more decisively in order not to be voted out of office in the next election.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"quyết liệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aggressive · aggressively · fierce; drastic

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc
liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quyết liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.