quyết sách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiət̚˧˦ sajk̟̚˧˦] · Huế [kwiək̚˦˧˥ ʂat̚˦˧˥] ~ [kwiək̚˦˧˥ sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ ʂat̚˦˥] ~ [wiək̚˦˥ sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chính sách, biện pháp mang tính chất quyết định.
    • Kịp thời đưa ra những quyết sách đúng đắn.
    • Chọn quyết sách phù hợp.

"quyết sách" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 决策 jué cè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc
sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quyết sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.