Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ zən˧˦] · Huế [ʐəŋ˧˧ ʐəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəŋ˧˧ ɹəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (nước mắt) ứa ra một ít trong tròng mắt.
- Rân rấn nước mắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rân rấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.