rén

Động từ Thanh sắcVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛn˧˦] · Huế [ʐɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi nhẹ bằng phần trước bàn chân, không để gót chấm đất.
    • Rén bước trong hành lang bệnh viện.
  2. Sợ hãi.
    • Rén rồi thì nói đi cưng!

Câu ví dụ thêm

  • Mary đã rón rén đi ra khỏi nhà.Mary snuck out of the house.

Từ ghép có "rén"

Cấu tạo âm tiết

rénâm đầu r · vần en · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.