rén
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛn˧˦] · Huế [ʐɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đi nhẹ bằng phần trước bàn chân, không để gót chấm đất.
- Rén bước trong hành lang bệnh viện.
- Sợ hãi.
- Rén rồi thì nói đi cưng!
Câu ví dụ thêm
- Mary đã rón rén đi ra khỏi nhà.Mary snuck out of the house.
Từ ghép có "rén"
rón rénP. Từ gợi tả dáng điệu của động tác (thường là đi đứng) cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả vì sợ gây tiếng động hoặc điều thất thố.ren rén(nhưng ý mức độ nhiều hơn)rén chiếngRón rén trình bày.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.