Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rón rén

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔn˧˦ zɛn˧˦] · Huế [ʐɔŋ˦˧˥ ʐɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɔŋ˦˥ ɹɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. P. Từ gợi tả dáng điệu của động tác (thường là đi đứng) cố làm cho thật nhẹ nhàng, thong thả vì sợ gây tiếng động hoặc điều thất thố.
    • Đi lại rón rén vì sợ mọi người thức giấc.
    • Rón rén bước vào.
    • Ăn rón rén từng hạt một.
    • Rón rén thưa.

"rón rén" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 小心翼翼 xiǎo xīn yì yì
🇩🇪 Tiếng Đức schleichen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rónâm đầu r · vần on · thanh sắc
rénâm đầu r · vần en · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rón rén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.