rẻ tiền

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛ˧˩ tiən˨˩] · Huế [ʐɛ˧˨ tiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɹɛ˨˩˦ tiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có giá trị.
    • Lý luận rẻ tiền.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi ở tại một khách sạn rẻ tiền.We stayed at an economy hotel.
  • Bạn thích loại rượu vang rẻ tiền nào?What's your favorite cheap wine?
  • Chiếc đầm của nó trông có vẻ rẻ tiền.Her dress looked cheap.

"rẻ tiền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cheap; cheaply made

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rẻâm đầu r · vần e · thanh hỏi
tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rẻ tiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.