rều
Phát âm (IPA): Hà Nội [zew˨˩] · Huế [ʐew˦˩] · Sài Gòn [ɹew˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật nhỏ vụn như cỏ, rác, củi, v.v. trôi nổi thành từng đám trên mặt sông, mặt nước khi có lũ lụt (nói khái quát)
- vớt củi rều
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.