rệp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần êp

Phát âm (IPA): Hà Nội [zep̚˧˨ʔ] · Huế [ʐep̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹep̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bọ nhỏ, cánh nửa cứng, mình dẹp, tiết chất hôi, hút máu người, chuyên sống ở khe giường, chiếu chăn, ghế phản.
    • Giường có rệp.
  2. Các loại bọ nhỏ hút nhựa cây nói chung.
    • Phun thuốc trừ rệp cho cây.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rệp" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Wanze
🇮🇹 Tiếng Ý la cimice

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rệpâm đầu r · vần êp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.