rờ rẫm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˨˩ zəm˦ˀ˥] · Huế [ʐəː˦˩ ʐəm˧˨] · Sài Gòn [ɹəː˨˩ ɹəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mò mẫm, lần mò trong tối.
    • Đêm hôm thế này, còn rờ rẫm đi đâu đấy?
    • Thầy bói đi rờ rẫm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

rờâm đầu r · vần ơ · thanh huyền
rẫmâm đầu r · vần âm · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "rờ rẫm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.