Định nghĩa
- Trở thành người tốt.
- Nuôi con cho ra người.
Câu ví dụ thêm
- Mary không nhận ra người ngồi cạnh mình là ai.Mary didn't recognize the person sitting next to her.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ra người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.