ren
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛn˧˧] · Huế [ʐɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tấm đan bằng chỉ mỏng, có hình trang trí, thường có hình răng cưa ở mép.
- Đường viền bằng ren.
- Rãnh xoắn ốc sít liền nhau trong các chi tiết của dụng cụ, máy móc.
- Ốc trờn ren.
- Tạo cho có ren, làm thành ren.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ
Từ ghép có "ren"
rối renMất trật tự và an toàn.ren rén(nhưng ý mức độ nhiều hơn)bàn renDụng cụ cắt có dạng như một đai ốc, có nhiều lưỡi cắt, dùng để làm ren cho các vật hình trụ tròn hoặc hình nón cụt (như đinh ốc, đinh vít).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ren" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.