ren

Danh từĐộng từ Thanh ngangVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛn˧˧] · Huế [ʐɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm đan bằng chỉ mỏng, có hình trang trí, thường có hình răng cưa ở mép.
    • Đường viền bằng ren.
  2. Rãnh xoắn ốc sít liền nhau trong các chi tiết của dụng cụ, máy móc.
    • Ốc trờn ren.
Động từ
  1. Tạo cho có ren, làm thành ren.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ

Từ ghép có "ren"

Cấu tạo âm tiết

renâm đầu r · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ren" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.