Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˧˦ zɛn˧˧] · Huế [ʐoj˨˩˦ ʐɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹoj˦˥ ɹɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mất trật tự và an toàn.
- Tình hình rối ren.
"rối ren" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | confused · disorder |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rối ren" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.