sênh phách

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nghề làm cô đầu.
    • Cuộc đời sênh phách.

Cấu tạo âm tiết

sênhâm đầu s · vần ênh · thanh ngang
pháchâm đầu ph · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sênh phách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.