sít

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [sit̚˧˦] · Huế [ʂit̚˦˧˥] ~ [sit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɨt̚˦˥] ~ [sɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài chim lông xanh, mỏ đỏ hay ăn lúa.
    • Gần đến ngày mùa, phải trừ chim sít.
  2. Đgt, trgt Sát ngay cạnh.
    • Nhà tôi sít nhà anh ấy.
    • Hai anh em ngồi sít nhau trong lớp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sít"

Cấu tạo âm tiết

sítâm đầu s · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.