Định nghĩa
- 1t. Không thể lay chuyển.
- Lòng sắt đá.
- Ý chí sắt đá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sắt đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.