sền

Danh từTính từ Thanh huyềnVần ên
Danh từ
  1. Xem đại gia.
Tính từ
  1. Xem sền sệt.

"sền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aristocrat · nobleman

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "sền"

Cấu tạo âm tiết

sềnâm đầu s · vần ên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.