số là

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ laː˨˩] · Huế [ʂow˨˩˦ laː˦˩] ~ [sow˨˩˦ laː˦˩] · Sài Gòn [ʂow˦˥ laː˨˩] ~ [sow˦˥ laː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nguyên nhân là, vốn là.
    • Số là kinh tế Mỹ khủng hoảng nên Mỹ chạy đua vũ trang.

Câu ví dụ thêm

  • Đại số là nền tảng của học máy.Algebra is a foundation of machine learning.
  • Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi?What was the score at halftime?

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
làâm đầu l · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "số là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.