sụn

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần un

Phát âm (IPA): Hà Nội [sun˧˨ʔ] · Huế [ʂun˨˩ʔ] ~ [sun˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂʊwŋ͡m˨˩˨] ~ [sʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xương mềm và giòn, thường làm nên các đầu khớp xương.
    • Xương sụn.
Động từ
  1. Đau mỏi trong xương như muốn khuỵu xuống.
    • Gánh nặng đến sụn vai.
    • Bê hòn đá quá nặng nên bị sụn lưng.
    • Đi nhiều sụn cả đầu gối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sụn"

Cấu tạo âm tiết

sụnâm đầu s · vần un · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sụn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.