Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

seaborgi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˧ ʔɓɔ˧˧ ɣi˧˧] · Huế, Sài Gòn [sɪj˧˧ ʔɓɔ˧˧ ɣɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên tố hóa học tổng hợp với ký hiệu Sg và số nguyên tử 106.

"seaborgi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seaborgium · eka-tungsten · rutherfordium · unnilhexium
🇯🇵 Tiếng Nhật シーボーギウム
🇰🇷 Tiếng Hàn 시보귬
🇫🇷 Tiếng Pháp seaborgium
🇩🇪 Tiếng Đức Seaborgium
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha seaborgio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan seaborgium
Tiếng Thuỵ Điển seaborgium

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "seaborgi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.