song song

Tính từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˧ sawŋ͡m˧˧] · Huế [ʂawŋ͡m˧˧ ʂawŋ͡m˧˧] ~ [sɔŋ˧˧ sɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˧˧ ʂawŋ͡m˧˧] ~ [sawŋ͡m˧˧ sawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Hình học)Nói hai đường thẳng nằm trong cùng một mặt phẳng mà không có điểm chung nào, hoặc một mặt phẳng và một đường thẳng không có điểm chung nào, cũng như hai mặt phẳng không có một điểm chung.
    • Kẻ hai đường thẳng song song.
  2. Nói hai cái đối nhau.
    • Song song đôi mặt còn ngờ chiêm bao (Hoa tiên)
Phó từ
  1. Nói hai cái sóng đôi với nhau.
    • Hai hàng chân ngọc duỗi song song (Hồ Xuân Hương)
  2. Sóng đôi.
    • Bày hàng cổ xúy xôn xao, song song đưa tới trướng đào sóng đôi (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Nguồn gốc từ hình dạng các song cửa sổ không có điểm chung nào.

"song song" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh parallel
🇨🇳 Tiếng Trung 平行 píng xíng
🇯🇵 Tiếng Nhật 並行 へいこう
🇰🇷 Tiếng Hàn 나란히 naranhi
🇹🇭 Tiếng Thái ขนาน khà-nǎan
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha paralelo · paralela · paralelos · paralelas

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

songâm đầu s · vần ong · thanh ngang
songâm đầu s · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "song song" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.